e-cigarette
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với electronic cigarettedanh từSynonym of electronic cigarette.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- e-cigaretteDạng gốc (base form)
- e-cigarettesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- " — — ," .
- 10 30 , .
- , “kid-appealing ” .