Dịch

e-cigarette

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với electronic cigarettedanh từSynonym of electronic cigarette.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. e-cigaretteDạng gốc (base form)
  2. e-cigarettesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • " — — ," .
  • 10 30 , .
  • , “kid-appealing ” .

AI