Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
smoke a cigarette
UK
/ˈ
s
m
əʊ
k
ə
ˈ
s
ɪ
ɡ
ə
ɹɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Hút thuốc lá
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tabaquismo
Hút thuốc lá
Xuất hiện ở từ khác
smoke
kết hợp
hút một điếu thuốc
AI
1
Hút thuốc lá
1
Hút thuốc lá
1
Hút thuốc lá