Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tabaquismo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/tabaˈkismo/
Nghĩa chính
1
Hút thuốc lá
danh từ
cigarette smoking
2
Nghiện thuốc lá
danh từ
tobacco addiction
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
smoke
Hút thuốc lá, hút thuốc
AI
1
Hút thuốc lá
2
Nghiện thuốc lá
1
Hút thuốc lá
2
Nghiện thuốc lá
1
Hút thuốc lá
2
Nghiện thuốc lá