cigalike
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thiết bị hút thuốc trông giống như điếu thuốc lá hoặc xì gàdanh từA device for smoking that looks like a cigarette or a cigar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cigalikeDạng gốc (base form)
- cigalikesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa