Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cigarette end
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ɪ
ɡ
ə
ɹɛ
t
ˈɛ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Phần đầu điếu thuốc đã hút bị bỏ đi; một điếu thuốc lá
danh từ
The discarded end of a smoked cigarette; a cigarette butt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cigarette end
Dạng gốc
(base form)
cigarette end
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
ashtray
was
full
of
cigarette
ends
.
AI
1
Phần đầu điếu thuốc đã hút bị bỏ đi
1
Phần đầu điếu thuốc đã hút bị bỏ đi
1
Phần đầu điếu thuốc đã hút bị bỏ đi