Dịch

cheroot

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xì gà xén tày hai đầudanh từA cigar with square-cut ends.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cherootDạng gốc (base form)
  2. cherootsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

exotic cherootdanh từCần sa, một khớp của cần sa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bồ Đào Nhacharuto“cigar”
  2. từ tiếng Tamilசுருட்டுcuruṭṭu“roll (of tobacco)”

Ví dụ

  • , , Westfield's , .

AI