Nghĩa chính
- Xì gà xén tày hai đầudanh từA cigar with square-cut ends.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cherootDạng gốc (base form)
- cherootsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| exotic cherootdanh từ | danh từ | Cần sa, một khớp của cần sa |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Bồ Đào Nhacharuto“cigar”
- từ tiếng Tamilசுருட்டுcuruṭṭu“roll (of tobacco)”
Ví dụ
- , , Westfield's , .