pitillo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/piˈtiʒo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ống hútdanh từdrinking straw
- Điếu thuốc, điếu xì gà, điếu xì gà (thuốc lá)danh từciggy, fag, cig (cigarette)
- Người gầy, người gầy (quần)danh từslim-fit, skinny (pants)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pitilloDạng gốc (base form)
- pitillosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pantalón de pitillo | Quần/quần bó sát, chẳng hạn như quần jean bó |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tinh ranh
- Tinh ranh, dương vậtdick, penis