Dịch

pitillo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/piˈtiʒo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ống hútdanh từdrinking straw
  2. Điếu thuốc, điếu xì gà, điếu xì gà (thuốc lá)danh từciggy, fag, cig (cigarette)
  3. Người gầy, người gầy (quần)danh từslim-fit, skinny (pants)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pitilloDạng gốc (base form)
  2. pitillosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pantalón de pitilloQuần/quần bó sát, chẳng hạn như quần jean bó

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tinh ranh
  1. Tinh ranh, dương vậtdick, penis

AI