ciggy
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Điếu thuốc ládanh từA cigarette.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ciggyDạng gốc (base form)
- ciggiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| e-ciggydanh từ | danh từ | Điếu thuốc lá điện tử |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- “ , , .”