Dịch

métier

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các hoạt động được theo đuổi như một hoạt động thương mại hoặc nghề nghiệp; một lời kêu gọidanh từAny activity that is pursued as a trade or profession; a calling.
  2. Hoạt động mà một người đặc biệt phù hợpdanh từAn activity to which a person is particularly suited.
  3. Tính năng nổi bật hoặc có lợidanh từAn outstanding or beneficial feature.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. métierDạng gốc (base form)
  2. métiersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápmétier

Cùng gốc (doublet)mister

AI