Nghĩa chính
- Các hoạt động được theo đuổi như một hoạt động thương mại hoặc nghề nghiệp; một lời kêu gọidanh từAny activity that is pursued as a trade or profession; a calling.
- Hoạt động mà một người đặc biệt phù hợpdanh từAn activity to which a person is particularly suited.
- Tính năng nổi bật hoặc có lợidanh từAn outstanding or beneficial feature.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- métierDạng gốc (base form)
- métiersSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápmétier
Cùng gốc (doublet)mister