Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sở trường, điểm mạnhdanh từA strength or talent; a strong point.
- Gốc lưỡi kiếm, phần mạnhdanh từThe strong part of a sword blade, close to the hilt.
- To, mạnhtrạng từLoudly, as a dynamic in a piece of music.
- Mạnh ((viết tắt) f)tính từLoud.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- forteDạng gốc (base form)
- fortesSố nhiều (plural)
- more forteSo sánh hơn (comparative)
- most forteSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| powder-fortedanh từ | danh từ | Hỗn hợp gia vị thời Trung cổ tương tự như bột nhão, nhưng kết hợp nhiều hương vị cay nồng hơn như hạt tiêu |
| eau fortedanh từ | danh từ | Bản khắc hoặc một bản in từ một tấm khắc |
| mezzo fortetính từ, trạng từ | tính từ, trạng từ | To hơn đàn piano mezzo nhưng nhẹ nhàng hơn sở trường |
| dagesh fortedanh từ | danh từ | Dạng dagesh ban đầu biểu thị sự kết hợp của âm thanh phụ âm của nó |
| peine forte et duredanh từ | danh từ | Nghiền nát, một hình thức trừng phạt (tra tấn) cũ trong đó cơ thể của tù nhân bị đè bằng vật nặng |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đoạn chơi to
- Đoạn chơi to, đoạn nhạc mạnhA passage in music to be played loudly; a loud section of music.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc forteNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , .Anh ấy viết khá ổn, nhưng thơ ca không phải sở trường của anh ấy.
- .Đoạn chơi to này đánh dấu cao trào của chương thứ hai.
- .Các nhạc công chơi đoạn này với âm lượng lớn.