Dịch

forte

C1danh từ (noun)trạng từ (adverb)tính từ (adjective)
UK/fɔːˈteɪ/US/ˈfoɹteɪ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sở trường, điểm mạnhdanh từA strength or talent; a strong point.
  2. Gốc lưỡi kiếm, phần mạnhdanh từThe strong part of a sword blade, close to the hilt.
  3. To, mạnhtrạng từLoudly, as a dynamic in a piece of music.
  4. Mạnh ((viết tắt) f)tính từLoud.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. forteDạng gốc (base form)
  2. fortesSố nhiều (plural)
  3. more forteSo sánh hơn (comparative)
  4. most forteSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

powder-fortedanh từHỗn hợp gia vị thời Trung cổ tương tự như bột nhão, nhưng kết hợp nhiều hương vị cay nồng hơn như hạt tiêu
eau fortedanh từBản khắc hoặc một bản in từ một tấm khắc
mezzo fortetính từ, trạng từTo hơn đàn piano mezzo nhưng nhẹ nhàng hơn sở trường
dagesh fortedanh từDạng dagesh ban đầu biểu thị sự kết hợp của âm thanh phụ âm của nó
peine forte et duredanh từNghiền nát, một hình thức trừng phạt (tra tấn) cũ trong đó cơ thể của tù nhân bị đè bằng vật nặng

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đoạn chơi to
  1. Đoạn chơi to, đoạn nhạc mạnhA passage in music to be played loudly; a loud section of music.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Latinhfortis“strong”

Cùng gốc (doublet)fortfortis

trạng từ, tính từ, danh từ
  1. mượn từ tiếng Ýforte“strong”

Ví dụ

  • , .Anh ấy viết khá ổn, nhưng thơ ca không phải sở trường của anh ấy.
  • .Đoạn chơi to này đánh dấu cao trào của chương thứ hai.
  • .Các nhạc công chơi đoạn này với âm lượng lớn.

AI