Nghĩa chính
- Lĩnh vực hoặc nhiệm vụ mà một người có khả năng khá caodanh từthường ở câu phủ định (usually negative)A field in which, or task at which, one is quite capable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- strong suitDạng gốc (base form)
- strong suitsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , .
- .
- .