Dịch

forte

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)
/ˈfoɾte/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Sở trườngtính từforte

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. forteDạng gốc (base form)
  2. fortesGiống cái số nhiều (feminine plural)

2 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Danh từ (noun) 1
Sở trường
  1. forte

AI