Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fortepiano
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/foɾteˈpjano/
Nghĩa chính
1
Đàn piano
danh từ
fortepiano
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fortepiano
Dạng gốc
(base form)
fortepiano
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fortepiano
Nhạc cụ bàn phím; tiền thân nhỏ hơn, yên tĩnh hơn của pianoforte
AI
1
Đàn piano
1
Đàn piano
1
Đàn piano