día del Señor
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌdia del seˈɲoɾ/
Nghĩa chính
- Chủ nhật; Ngày của Chúadanh từSunday; Lord's Day
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- día del SeñorDạng gốc (base form)
- días del SeñorSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh