Dịch

part-owner

danh từ (noun)
UK/ˌpɑːtˈəʊn.ə/US/ˌpɑɹtˈoʊn.əɹ/

Nghĩa chính

  1. Người cùng chung phần, người cùng cổ phầndanh từA person sharing something in common with others.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. part-ownerDạng gốc (base form)
  2. part-ownersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Chuck's .

AI