Nghĩa chính
- Chia sẻ quyền sở hữu của một cái gì đóđộng từngoại động từ (transitive)To share ownership of something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- part-ownNguyên thể (infinitive)
- part-ownsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- part-ownedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- part-owningPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| part-ownerdanh từ | danh từ | Người cùng chung phần, người cùng cổ phần |