Nghĩa chính
- Chủ sở hữudanh từAn owner.
- Chủ doanh nghiệp tư nhândanh từA sole owner of an unincorporated business, also called a sole proprietor.
- Người đồng sở hữu, thành viên hợp danhdanh từOne of the owners of an unincorporated business, a partner.
- Chủ đất thuộc địa, người cai quản thuộc địadanh từOne or more persons to whom a colonial territory is assigned, like a fief, including its administration.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- proprietorDạng gốc (base form)
- proprietorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hotel proprietor | Chủ khách sạn | |
| registered proprietor | Chủ sở hữu hợp pháp | |
| restaurant proprietor | Chủ nhà hàng | |
| sole proprietordanh từ | danh từ | Chủ doanh nghiệp tư nhân |
| Lord proprietor | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Ở đây người chủ đã sáng suốt giữ vững phong cách truyền thống tốt đẹp là bán cho khách những loại rượu vang và rượu mạnh thơm ngon xứng đáng với đồng tiền họ bỏ ra.
- 10 1621 12 1632, , , .Từ ngày 10 tháng 9 năm 1621 đến ngày 12 tháng 6 năm 1632, Ngài William Alexander, tước hiệu Bá tước xứ Stirling và Tử tước xứ Canada, là người cai quản thuộc địa Nova Scotia của Scotland.
- .Nếu phá sản với tư cách là chủ doanh nghiệp tư nhân, tôi sẽ mất nhà.
Họ từ (word family)
cùng gốc proprietor- proprietaryThuộc về quyền sở hữutính từ, danh từ
- proprietorshipQuyền sở hữudanh từ
- nonproprietaryThiếu giá trị độc quyền; không phải thông tin riêng tư hoặc đặc quyền; không thuộc sở hữu của bất kỳ ai (không phải tài sản của bất kỳ ai, dù là tài sản trí tuệ hay tài sản khác)tính từ, danh từ
- proprietoriallyXem proprietortrạng từ
Từ liên quan (related word)