Nghĩa chính
- Chuyện tình vụng trộmdanh từAn affair; a usually adulterous relationship between people who are not married to each other.
- Cảm giác nhiệt tình hoặc thích mạnh mẽ đối với một cái gì đó; một sự yêu thíchdanh từA feeling of enthusiasm or strong liking for something; a fondness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- love affairDạng gốc (base form)
- love affairsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- relationshipđồng nghĩaThường là mối quan hệ tình cảm mãnh liệt và có thể mang nghĩa ngoại tình.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .
- .