Nghĩa chính
- Đang yêu nhautính từkhông so sánh (not comparable)In a romantic or sexual relationship.
- Số nhiều của loverdanh từplural of lover
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lovers' lanedanh từ | danh từ | Nơi hò hẹn kín đáo |
| lovers' quarrel | Cãi vã của tình nhân | |
| star-crossed lovers | Đôi tình nhân bất hạnh | |
| young lovers | Đôi tình nhân trẻ | |
| meat lovers'danh từ | danh từ | Phong cách pizza với nhiều loại thịt phủ bên trên |
| friends-to-loversdanh từ | danh từ | Câu chuyện ngụ ngôn trong tiểu thuyết lãng mạn (đặc biệt là tiểu thuyết dành cho người hâm mộ) liên quan đến việc phát triển tình bạn thành tình yêu lãng mạn |
| lovers' tiffdanh từ | danh từ | Cuộc cãi vã nhỏ nhặt giữa những người yêu nhau, không nghiêm trọng đến mức chấm dứt mối quan hệ lãng mạn; cuộc cãi vã của người tình |
| enemies-to-loversdanh từ | danh từ | Câu chuyện ngụ ngôn trong tiểu thuyết lãng mạn (đặc biệt là tiểu thuyết dành cho người hâm mộ) liên quan đến sự phát triển của một mối quan hệ đối kháng thành tình yêu lãng mạn |
Họ từ (word family)
cùng gốc loversVí dụ
- .Tôi có hàng ngàn người bạn mà tôi chưa từng yêu nhau.
- .Chúng ta đã từng là người yêu của nhau.
- .Đôi tình nhân hôn nhau.