Nghĩa chính
- Tình yêu đầu tiêndanh từOne's first experience of the feeling of romantic love.
- Người đầu tiên trở thành đối tượng của tình cảm lãng mạn của một ngườidanh từThe first person to be the object of one's romantic affection.
- Sự vật, địa điểm hoặc hoạt động mà một người yêu thích nhất; mối quan tâm hoặc sự gắn bó cơ bản nhất của một ngườidanh từThe thing, place, or activity of which one is fondest; one's most fundamental interest or attachment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- first loveDạng gốc (base form)
- first lovesSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- lovekết hợpmối tình đầu, người yêu đầu tiên
Ví dụ
- .Cô ấy là mối tình đầu của tôi.
- , , , .
- . . . , , , , .