Dịch

charity

B1danh từ (noun)
UK/ˈtʃæɹɪti/US/ˈt͡ʃɛɹəti/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Tổ chức từ thiện, hội từ thiệndanh từđếm được (countable)An organization, the objective of which is to carry out a charitable purpose.
  2. Đồ cứu trợ, tiền cứu trợdanh từThe goods or money given to those in need.
  3. Lòng nhân ái, sự giúp đỡdanh từkhông đếm được (uncountable)Benevolence to the less fortunate; the providing of goods or money to those in need.
  4. Lòng nhân hậu, sự rộng lượngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)In general, an attitude of kindness and understanding towards others, now especially suggesting generosity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. charityDạng gốc (base form)
  2. charitiesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • charity for sb/sthtổ chức từ thiện cho ai/cái gìa charity for homeless peoplemột tổ chức từ thiện cho người vô gia cư

Cụm từ (phrase)

charity donationQuyên góp từ thiện
charity eventSự kiện từ thiện
charity fundraiserGây quỹ từ thiện
charity organizationTổ chức từ thiện
charity shopdanh từCửa hàng từ thiện
charity workCông việc từ thiện
act of charityHành động từ thiện
give to charityQuyên góp từ thiện

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Cú ném phạt
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A free throw.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tổ chức từ thiện
Khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicharite
  2. từ tiếng Pháp cổcharité
  3. từ tiếng Latinhcāritās

Ví dụ

  • .Anh ấy đã quyên góp một nửa thu nhập của mình cho từ thiện.
  • .Tôi không muốn nhận sự cứu trợ.
  • hành động từ thiện

AI