Dịch

limosna

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/liˈmosna/nguồn

Nghĩa chính

  1. Của bố thí, chẩndanh từalms
  2. Tổ chức từ thiện; quyên góp từ thiệndanh từcharity; charitable donation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. limosnaDạng gốc (base form)
  2. limosnasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tổ chức từ thiện

AI