limosna
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/liˈmosna/nguồn
Nghĩa chính
- Của bố thí, chẩndanh từalms
- Tổ chức từ thiện; quyên góp từ thiệndanh từcharity; charitable donation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- limosnaDạng gốc (base form)
- limosnasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tổ chức từ thiện