caridad
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaɾiˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Tổ chức từ thiệndanh từcharity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caridadDạng gốc (base form)
- caridadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hija de la caridaddanh từ | danh từ | Nữ Tử Bác Ái (của Thánh Vincent de Paul) |
| hermana de la caridaddanh từ | danh từ | Nữ Tử Bác Ái (của Thánh Vincent de Paul) |
| hermanita de la caridad | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tổ chức từ thiện
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)