Dịch

charitably

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Nhân từ, độ lượngtrạng từIn a charitable manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. charitablyDạng gốc (base form)
  2. more charitablySo sánh hơn (comparative)
  3. most charitablySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • ; , , .

AI