Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caritativamente
trạng từ
(adverb)
/kaɾitaˌtibaˈmente/
Nghĩa chính
1
Từ thiện
trạng từ
charitably
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
charitably
Nhân từ, độ lượng
AI
1
Từ thiện
1
Từ thiện
1
Từ thiện