Dịch

charitableness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tính làm từ thiệndanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being charitable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. charitablenessDạng gốc (base form)
  2. charitablenessesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Loại hoặc trường hợp cụ thể của chất lượng này
  1. đếm được (countable)A particular kind or instance of this quality.

Nguồn gốc (etymology)

AI