charitableness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tính làm từ thiệndanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being charitable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- charitablenessDạng gốc (base form)
- charitablenessesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Loại hoặc trường hợp cụ thể của chất lượng này
- đếm được (countable)A particular kind or instance of this quality.
Nguồn gốc (etymology)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa