Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tình yêu đích thựcdanh từkhông đếm được (uncountable)Feelings of love that are adhered to faithfully, or the faithful manifestation of such feelings.
- Người yêu chung thủy với đối tượng mình yêu hoặc chung thủy yêu chính mìnhdanh từđếm được (countable)A lover who is faithful to the object of his or her affection or faithfully loved themselves.
- Hình thức tình cảm lãng mạn được coi là thuần khiết và hoàn toàn tích cực, không chỉ dựa trên cảm giác ham muốn và tình dụcdanh từkhông đếm được (uncountable)The form of romantic affection that is considered pure and wholly positive, not just based on feelings of lust and sex.
- Cá nhân duy nhất mà người ta cảm thấy yêu mến như vậydanh từđếm được (countable)The unique individual for whom one feels such affection.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- true loveDạng gốc (base form)
- true lovesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| the course of true love never did run smoothcụm từ | cụm từ | Sẽ luôn có những vấn đề hoặc rắc rối trong một mối quan hệ lãng mạn |
| true lover's knotdanh từ | danh từ | Các nút thắt (đối với dây hoặc tương tự) có tính đối xứng nào đó |
| true-love-knotdanh từ | danh từ | Chiếc vòng tay mà cả hai người đều đeo để thể hiện tình yêu của mình |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tình huống trong đó một cặp đôi hoàn toàn tương thích và không có mối quan hệ nào tốt hơn
- không đếm được (uncountable)Tình huống trong đó một cặp đôi hoàn toàn tương thích và không có mối quan hệ nào tốt hơn, được đặt ra bởi một thế lực lớn hơn như Chúa hay số phậnThe situation in which a couple is perfectly compatible and there is no better relationship, as set by a greater force such as God or fate.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitrewe love
- từ tiếng Anh cổtrēowlufu
Ví dụ
- .Đây không phải là tình yêu thật sự.
- .Đây không phải là tình yêu thật sự.
- .Mục tiêu của tôi là tìm ra tình yêu đích thực.