Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nubloso
tính từ
(adjective)
/nuˈbloso/
Nghĩa chính
1
Nhiều mây
tính từ
cloudy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nubloso
Dạng gốc
(base form)
nublos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
nubloso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
nublos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cloudy
Có mây
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nublado
nuboso
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
nube
nublar
AI
1
Nhiều mây
1
Nhiều mây
1
Nhiều mây