Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nuboso
C1
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nhiều mây
tính từ
cloudy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nuboso
Dạng gốc
(base form)
nubos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
nuboso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
nubos
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
nube
nubosidad
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Nhiều mây
nublado
Khác
nubloso
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cloudy
Có mây
AI
1
Nhiều mây
1
Nhiều mây
1
Nhiều mây