Dịch

cloudiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Về bầu trời, thời tiết, v.v...: trạng thái có mâydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Of the sky, weather, etc.: the state of being cloudy.
  2. Của chất lỏng: tính chất đụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Of a liquid: the property of being murky.
  3. Về thông tin, phong cách viết, v.v.: tính chất mơ hồdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Of information, a writing style, etc.: the property of being obscure.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cloudinessDạng gốc (base form)
  2. cloudinessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Họ từ (word family)

cùng gốc cloudiness

Ví dụ

  • .
  • , .
  • essay-writing.

AI