Dịch

cloudless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có mây, quang đãng, sáng sủatính từWithout any clouds.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cloudlessDạng gốc (base form)
  2. more cloudlessSo sánh hơn (comparative)
  3. most cloudlessSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

cloudless sulfurdanh từBướm Pierid màu vàng, Phoebis sennae, được tìm thấy ở châu Mỹ
cloudless sulphurChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

cloud-less

  1. từ tiếng Anh trung đạicloudeles

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không có mây
Trái nghĩa

Ví dụ

  • bầu trời quang đãng

AI