Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
uncloudy
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không nhiều mây
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not cloudy.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
clear
cloudless
unclouded
noncloudy
Trái nghĩa
cloudy
clouded
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
cloudy
Ví dụ
Here
,
under
the
marine
layer
,
time
and
space
are
illusory
,
and
definition
is
as
hard
to
come
by
as
an
uncloudy
day
in
June
.
AI
1
Không nhiều mây
1
Không nhiều mây
1
Không nhiều mây