Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cloudlessness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng không có mây, sự quang đãng, sự sáng sủa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Absence of clouds.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cloudlessness
cloudless
Không có mây, quang đãng, sáng sủa
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
cloudless
+
-ness
AI
1
Tình trạng không có mây
1
Tình trạng không có mây
1
Tình trạng không có mây