hazed
tính từ (adjective)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Bị ảnh hưởng bởi sương mù; mơ hồtính từAffected by haze; hazy.
- Có mây, đặc biệt là do vô tình tiếp xúc với ánh sángtính từClouded, especially due to accidental exposure to light.
- Say rượutính từDrunk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hazedDạng gốc (base form)
- more hazedSo sánh hơn (comparative)
- most hazedSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , couldn′ .
- ., .., . , . . . .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa