Dịch

hazed

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bị ảnh hưởng bởi sương mù; mơ hồtính từAffected by haze; hazy.
  2. Có mây, đặc biệt là do vô tình tiếp xúc với ánh sángtính từClouded, especially due to accidental exposure to light.
  3. Say rượutính từDrunk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hazedDạng gốc (base form)
  2. more hazedSo sánh hơn (comparative)
  3. most hazedSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , couldn′ .
  • ., .., . , . . . .

Đồng nghĩa (synonym)

AI