Dịch

unhazed

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không bị sương mù (bị che khuất bởi sương mù)tính từkhông so sánh (not comparable)Not hazed (visually obscured by a haze).
  2. Chưa trải qua quá trình bắt nạt (nghi lễ nhập môn)tính từkhông so sánh (not comparable)Not having undergone hazing (initiation ritual).

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .
  • Class-day , , , ...

AI