mysteriousness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính chất bí ẩn, tính chất huyền bídanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being mysterious.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mysteriousnessDạng gốc (base form)
- mysteriousnessesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- "" "" , , , , , ! , , !
- : " ." .