Dịch

mysteriousness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất bí ẩn, tính chất huyền bídanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being mysterious.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mysteriousnessDạng gốc (base form)
  2. mysteriousnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • "" "" , , , , , ! , , !
  • : " ." .

AI