inscrutability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng không thể hiểu đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being inscrutable
- Một cái gì đó không thể hiểu đượcdanh từđếm được (countable)Something that is inscrutable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inscrutabilityDạng gốc (base form)
- inscrutabilitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . . .
Họ từ (word family)
cùng gốc inscrutabilityTừ liên quan (related word)