Dịch

hermetismo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bí mật tối đadanh từutmost secrecy
  2. Tính không thể dò đượcdanh từinscrutability

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hermetismoDạng gốc (base form)
  2. hermetismosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

AI