hermetismo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bí mật tối đadanh từutmost secrecy
- Tính không thể dò đượcdanh từinscrutability
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hermetismoDạng gốc (base form)
- hermetismosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , , .