inexplicability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng khó giải thích; trạng thái không thể giải thích đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being difficult to account for; the state of being inexplicable.
- Một cái gì đó không thể giải thích đượcdanh từđếm được (countable)Something that is inexplicable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inexplicabilityDạng gốc (base form)
- inexplicabilitiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa