explicable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có thể giảng được, có thể giải nghĩa được, có thể giải thích đượctính từAble to be explained.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Có thể giảng được
Khác
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiexplicable
- từ tiếng Latinhexplicabilis
Ví dụ
Họ từ (word family)
cùng gốc explicableNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha