Nghĩa chính
- Không cắt nghĩa được, không giải thích đượctính từThat doesn't have a known or readily available explanation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unexplainableDạng gốc (base form)
- more unexplainableSo sánh hơn (comparative)
- most unexplainableSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc unexplainableVí dụ
- .Chỉ là có một bầu không khí bí ẩn khó tả quanh tôi.
- .Họ tràn ngập một nỗi khao khát khó tả muốn bị sỉ nhục và lăng mạ.
- ?Làm thế nào bạn giải thích những điều không thể giải thích được?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhexplanō“to flatten, spread out, make plain or clear, explain”