Nghĩa chính
- Có thể hiểu được, dễ hiểutính từCapable of being understood; clear to the mind.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intelligibleDạng gốc (base form)
- more intelligibleSo sánh hơn (comparative)
- most intelligibleSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- intelligible (to sb)dễ hiểu (đối với ai)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mutually intelligibletính từ | tính từ | Của hai hoặc nhiều loại lời nói, có thể được hiểu bởi người nói của nhau |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiintelligible
- từ tiếng Latinhintelligibilis
Ví dụ
- , ’ “ , .”Bình luận đó dường như làm Ingraham tức giận, người đã gọi quan điểm của James là 'một cách nhìn khó hiểu, chưa kể đến việc sai ngữ pháp về Tổng thống Trump.'
- ?Các ngôn ngữ này có thể hiểu lẫn nhau không?
- .Nghĩa của các từ này có thể hiểu được.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Có thể hiểu được
Họ từ (word family)
cùng gốc intelligibleNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha