legible
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Dễ đọctính từClear enough to be read; readable, particularly of handwriting.
- Dễ hiểu, rành mạchtính từWritten or phrased so as to be easy to understand.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- legibleDạng gốc (base form)
- more legibleSo sánh hơn (comparative)
- most legibleSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| legible handwriting | Chữ viết dễ đọc |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh muộnlegibilis“that can be read”
- từ tiếng Latinhlegō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Mặc dù hầu như không còn sức lực để nhấc cây bút lên, cô ấy vẫn để lại một dòng chữ dễ đọc trên giấy.
- .Bạn có thể làm cho mã chương trình này dễ đọc hơn bằng cách sử dụng các tên biến có ý nghĩa.
- .Bức thư của bạn hầu như không đọc được.