Dịch

unreadable

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Khó đọc, không đọc đượctính từNot written clearly enough to be deciphered.
  2. Nhàm chán, tẻ nhạttính từMaking an unpleasant reading experience, e.g. because it is dull or upsetting.
  3. Không đọc được, lỗitính từNot able to be accessed or played by some technical device.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unreadableDạng gốc (base form)
  2. more unreadableSo sánh hơn (comparative)
  3. most unreadableSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Khó đọc
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • một cuốn sách khó đọc
  • .Đĩa CD bị xước không đọc được.
  • .Chữ ký của bạn không đọc được.

AI