Dịch

unreadability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuộc tính không thể đọc đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The property of being impossible to read.
  2. Thuộc tính không thích hợp để đọcdanh từkhông đếm được (uncountable)The property of being unfit for reading.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI