Dịch

illegibility

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự khó đọc, tính khó đọcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The characteristic or quality of being illegible; the quality of being difficult or impossible to read.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. illegibilityDạng gốc (base form)
  2. illegibilitiesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • “ ! !” ( , writing-master , , , ).
  • .

AI