Dịch

indecipherable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thể giải mã được; không thể giải mã, đọc, hiểu hoặc hiểu đượctính từNot decipherable; impossible to decode, read, understand or comprehend.
  2. Không thể phân biệt đượctính từIndistinguishable

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ' . . , .
  • . .

AI