Dịch

legible

C1tính từ (adjective)
/leˈxible/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dễ đọctính từlegible, readable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. legibleDạng gốc (base form)
  2. legiblesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI