Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
legible
C1
tính từ
(adjective)
/leˈxible/
nguồn
Nghĩa chính
1
Dễ đọc
tính từ
legible, readable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
legible
Dạng gốc
(base form)
legible
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
legible
Dễ đọc
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
leíble
Họ từ
(word family)
cùng gốc
legible
i
legible
Không thể đọc được
tính từ
legib
ilidad
Tính dễ đọc
danh từ
AI
1
Dễ đọc
1
Dễ đọc
1
Dễ đọc