Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
impenetrable
C1
tính từ
(adjective)
/impeneˈtɾable/
Nghĩa chính
1
Không thể xuyên thủng
tính từ
impenetrable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
impenetrable
Dạng gốc
(base form)
impenetrable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ví dụ
como
una
muralla
impenetrable
Họ từ
(word family)
cùng gốc
impenetrable
impenetrab
ilidad
Sự không thể xuyên thủng
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
impenetrable
Không thể xuyên qua, bất khả xâm phạm
AI
1
Không thể xuyên thủng
1
Không thể xuyên thủng
1
Không thể xuyên thủng