Dịch

dimer

C1danh từ (noun)
US/ˈdaɪmə(ɹ)/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chất nhị trùngdanh từA molecule consisting of two identical halves, formed by joining two identical molecules, sometimes with a single atom acting as a bridge.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dimerDạng gốc (base form)
  2. dimersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

D-dimerdanh từĐoạn protein nhỏ có trong máu sau khi cục máu đông bị phân hủy do tiêu sợi huyết, được sử dụng trong chẩn đoán huyết khối tĩnh mạch sâu, tắc mạch phổi, v.v

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Các lamin không polyme hóa là các chất nhị trùng và chúng có thể polyme hóa thành các cấu trúc như từ đầu đến đuôi hoặc bằng các chất nhị trùng vô song tập hợp thành các tetramer và polyme hóa thành các sợi dày.

AI